- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chạm nhẹ mặt nước (như chuồn chuồn đạp nước)
Chuồn chuồn lướt nước.
chạm nhẹ mặt nước; lướt qua (không đi sâu)
Chuồn chuồn lướt trên mặt nước.
chạm nhẹ mặt nước; hời hợt; nông cạn
Anh ấy chỉ hời hợt về việc này.
chạm nhẹ mặt nước (như chuồn chuồn đạp nước)
Chuồn chuồn lướt nước.
chạm nhẹ mặt nước; lướt qua (không đi sâu)
Chuồn chuồn lướt trên mặt nước.
chạm nhẹ mặt nước; hời hợt; nông cạn
Anh ấy chỉ hời hợt về việc này.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chạm nhẹ mặt nước (như chuồn chuồn đạp nước)
chạm nhẹ mặt nước (như chuồn chuồn đạp nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.