- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
lần lượt; dần dần; tiếp nối nhau
Anh ấy tích lũy kinh nghiệm từng chút một.
từng chút từng chút; nhỏ giọt; từng điểm nhỏ
Anh ấy đã kể cho tôi nghe tất cả những chuyện vặt vãnh trong quá khứ.
từng chút từng chút; những chi tiết nhỏ nhặt
lần lượt; dần dần; tiếp nối nhau
Anh ấy tích lũy kinh nghiệm từng chút một.
từng chút từng chút; nhỏ giọt; từng điểm nhỏ
Anh ấy đã kể cho tôi nghe tất cả những chuyện vặt vãnh trong quá khứ.
từng chút từng chút; những chi tiết nhỏ nhặt
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
lần lượt; dần dần; tiếp nối nhau
lần lượt; dần dần; tiếp nối nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những chi tiết nhỏ trong cuộc sống đều rất quan trọng.
từng chút từng chút; mọi chi tiết nhỏ nhặt
Mọi khía cạnh nhỏ trong cuộc sống đều rất quan trọng.
Những chi tiết nhỏ trong cuộc sống đều rất quan trọng.
từng chút từng chút; mọi chi tiết nhỏ nhặt
Mọi khía cạnh nhỏ trong cuộc sống đều rất quan trọng.