- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
cú sút phạt đền; quả phạt góc
Anh ấy đã đá một quả phạt đền.
cú sút phạt đền; quả phạt góc
Anh ấy đã đá một quả phạt đền.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
cú sút phạt đền; quả phạt góc
cú sút phạt đền; quả phạt góc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.