- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nét bút (của chữ Hán)
Nét bút của chữ này rất đẹp.
nét bút (của chữ Hán)
Nét bút của chữ này rất đẹp.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
nét bút (của chữ Hán)
nét bút (của chữ Hán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.