- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
mở phiếu; xuất hóa đơn; bắt đầu bán vé
Chúng tôi đang kiểm phiếu.
mở phiếu; xuất hóa đơn; bắt đầu bán vé
Chúng tôi đang kiểm phiếu.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
mở phiếu; xuất hóa đơn; bắt đầu bán vé
mở phiếu; xuất hóa đơn; bắt đầu bán vé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.