- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm xuyết; trang trí thêm; làm đẹp thêm
Dùng hoa tươi trang trí phòng.
trang trí; điểm xuyết; làm đẹp thêm
Những bông hoa này chỉ để trang trí.
trang điểm; điểm xuyết; làm đẹp thêm
điểm xuyết; trang trí thêm; làm đẹp thêm
Dùng hoa tươi trang trí phòng.
trang trí; điểm xuyết; làm đẹp thêm
Những bông hoa này chỉ để trang trí.
trang điểm; điểm xuyết; làm đẹp thêm
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm xuyết; trang trí thêm; làm đẹp thêm
điểm xuyết; trang trí thêm; làm đẹp thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
Những bông hoa này tô điểm cho căn phòng.
làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá
trang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
Những bông hoa này tô điểm cho căn phòng.
làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá