- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
ăn nhẹ; ăn vặt
Chúng ta đi ăn nhẹ đi.
ăn nhẹ; ăn lót dạ
Chúng ta đi ăn một chút đi.
ăn nhẹ; ăn vặt
Chúng ta đi ăn nhẹ đi.
ăn nhẹ; ăn lót dạ
Chúng ta đi ăn một chút đi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
ăn nhẹ; ăn vặt
ăn nhẹ; ăn vặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.