- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chỉ ra; vạch ra
Anh ấy đã chỉ ra cho tôi.
nhắc nhở cho tỉnh ngộ; khai sáng cho ai đó
Anh ấy đã nhắc nhở tôi.
nhắc nhở để ai đó bừng tỉnh; khai sáng cho ai
Anh ấy đã làm tôi tỉnh ngộ.
chỉ ra; vạch ra
Anh ấy đã chỉ ra cho tôi.
nhắc nhở cho tỉnh ngộ; khai sáng cho ai đó
Anh ấy đã nhắc nhở tôi.
nhắc nhở để ai đó bừng tỉnh; khai sáng cho ai
Anh ấy đã làm tôi tỉnh ngộ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
chỉ ra; vạch ra
chỉ ra; vạch ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.