- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
thuật luyện kim; phép biến vật thành vàng; bàn tay vàng (tài biến mọi thứ thành công)
Anh ấy có thuật điểm kim biến mọi thứ thành vàng.
thuật luyện kim; phép biến vật thành vàng
Điểm kim thuật là một truyền thuyết cổ xưa.
thuật luyện kim; phép biến vật thành vàng; bàn tay vàng (tài biến mọi thứ thành công)
Anh ấy có thuật điểm kim biến mọi thứ thành vàng.
thuật luyện kim; phép biến vật thành vàng
Điểm kim thuật là một truyền thuyết cổ xưa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
thuật luyện kim; phép biến vật thành vàng; bàn tay vàng (tài biến mọi thứ thành công)
thuật luyện kim; phép biến vật thành vàng; bàn tay vàng (tài biến mọi thứ thành công)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.