- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
mảng điểm; ma trận điểm; lưới điểm
Màn hình hiển thị ma trận điểm.
lưới điểm; ma trận điểm
Máy in kim là một loại thiết bị in phổ biến.
ma trận điểm; bitmap
mảng điểm; ma trận điểm; lưới điểm
Màn hình hiển thị ma trận điểm.
lưới điểm; ma trận điểm
Máy in kim là một loại thiết bị in phổ biến.
ma trận điểm; bitmap
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
mảng điểm; ma trận điểm; lưới điểm
mảng điểm; ma trận điểm; lưới điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ảnh bitmap là một định dạng tệp hình ảnh.
Ảnh bitmap là một định dạng tệp hình ảnh.