- 火hỏa(lửa)
- 柬giản(lựa chọn, thư thiếp)
Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
suy nghĩ mãi mà chưa quyết định được
Anh ấy vẫn chưa quyết định được, không biết phải làm thế nào.
suy nghĩ mãi mà chưa quyết định được
Anh ấy vẫn chưa quyết định được, không biết phải làm thế nào.
Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
suy nghĩ mãi mà chưa quyết định được
suy nghĩ mãi mà chưa quyết định được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.