- 火hỏa(lửa)
- 兰lan(cây lan)
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
chín nhừ; thuộc lòng (nắm rõ như lòng bàn tay)
Miếng thịt này đã chín nhừ rồi.
thuộc lòng; nắm vững (rất thành thạo)
Anh ấy thuộc lòng câu chuyện này.
chín nhừ; thuộc lòng (nắm rõ như lòng bàn tay)
Miếng thịt này đã chín nhừ rồi.
thuộc lòng; nắm vững (rất thành thạo)
Anh ấy thuộc lòng câu chuyện này.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
chín nhừ; thuộc lòng (nắm rõ như lòng bàn tay)
chín nhừ; thuộc lòng (nắm rõ như lòng bàn tay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.