- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
máy sấy quần áo; máy sấy khô
Tôi cần một cái máy sấy quần áo.
máy sấy quần áo; máy sấy khô
Tôi cần một cái máy sấy quần áo.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
máy sấy quần áo; máy sấy khô
máy sấy quần áo; máy sấy khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.