- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
tô điểm nền; làm nổi bật; đòn bẩy (nghệ thuật làm nổi bật chủ thể qua nền hoặc bối cảnh)
Bối cảnh của bức tranh này rất đẹp.
màn; rèm che; phông nền
Bức tranh này làm nổi bật một bầu không khí yên bình.
tô điểm; làm nổi bật; đối lập để làm nổi
tô điểm nền; làm nổi bật; đòn bẩy (nghệ thuật làm nổi bật chủ thể qua nền hoặc bối cảnh)
Bối cảnh của bức tranh này rất đẹp.
màn; rèm che; phông nền
Bức tranh này làm nổi bật một bầu không khí yên bình.
tô điểm; làm nổi bật; đối lập để làm nổi
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
tô điểm nền; làm nổi bật; đòn bẩy (nghệ thuật làm nổi bật chủ thể qua nền hoặc bối cảnh)
tô điểm nền; làm nổi bật; đòn bẩy (nghệ thuật làm nổi bật chủ thể qua nền hoặc bối cảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
làm nổi bật; tôn lên; tạo bối cảnh (để làm nổi bật)
làm nổi bật; tôn lên; tạo bối cảnh (để làm nổi bật)