- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
lừng lẫy một thời; hiển hách nhất thời [thành ngữ]
Anh ấy nổi tiếng một thời, nhưng nhanh chóng biến mất.
lừng lẫy một thời; hiển hách nhất thời [thành ngữ]
Anh ấy nổi tiếng một thời, nhưng nhanh chóng biến mất.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
lừng lẫy một thời; hiển hách nhất thời [thành ngữ]
lừng lẫy một thời; hiển hách nhất thời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.