- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
thành phố Yên Đài (địa cấp thị thuộc tỉnh Sơn Đông)(kế thừa)
Yantai là một thành phố xinh đẹp.
thành phố Yên Đài (địa cấp thị thuộc tỉnh Sơn Đông)(kế thừa)
Yantai là một thành phố xinh đẹp.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
thành phố Yên Đài (địa cấp thị thuộc tỉnh Sơn Đông)
thành phố Yên Đài (địa cấp thị thuộc tỉnh Sơn Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.