- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
mùi khói bếp; hơi thở đời thường; không khí đời sống dân dã
Tôi thích những nơi có mùi khói bếp.
hơi thở đời thường; không khí sôi động của cuộc sống
Thành phố này rất sống động.
mùi khói bếp; hơi thở đời thường; không khí đời sống dân dã
Tôi thích những nơi có mùi khói bếp.
hơi thở đời thường; không khí sôi động của cuộc sống
Thành phố này rất sống động.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
mùi khói bếp; hơi thở đời thường; không khí đời sống dân dã
mùi khói bếp; hơi thở đời thường; không khí đời sống dân dã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.