- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
đậu dây (Glycine tabacina)
Yên đậu là một loại thực vật.
đậu dây (Glycine tabacina)
Yên đậu là một loại thực vật.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
đậu dây (Glycine tabacina)
đậu dây (Glycine tabacina)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.