- 火hỏa(lửa)
- 考khảo(tra xét, kiểm tra)
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
thịt xiên nướng; đồ ăn xiên que nướng
Chúng ta đi ăn đồ nướng xiên que đi!
thịt xiên nướng; đồ ăn xiên que nướng
Chúng ta đi ăn đồ nướng xiên que đi!
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
thịt xiên nướng; đồ ăn xiên que nướng
thịt xiên nướng; đồ ăn xiên que nướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.