- 火hỏa(lửa)
- 考khảo(tra xét, kiểm tra)
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
liệu pháp điện nhiệt (điều trị bằng dòng điện làm nóng mô cục bộ)
Khảo điện là một loại vật lý trị liệu.
liệu pháp điện nhiệt (điều trị bằng dòng điện làm nóng mô cục bộ)
Khảo điện là một loại vật lý trị liệu.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
liệu pháp điện nhiệt (điều trị bằng dòng điện làm nóng mô cục bộ)
liệu pháp điện nhiệt (điều trị bằng dòng điện làm nóng mô cục bộ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.