- 火hỏa(lửa)
- 考khảo(tra xét, kiểm tra)
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
khay nướng
Cái khay nướng này hơi cũ rồi.
khay nướng
Cái khay nướng này hơi cũ rồi.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
khay nướng
khay nướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.