- 火hỏa(lửa)
- 考khảo(tra xét, kiểm tra)
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
vịt quay
Tôi thích ăn vịt quay.
vịt quay
Tôi thích ăn vịt quay.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
vịt quay
vịt quay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.