- 火hỏa(lửa)
- 尧nghiêu(vua Nghiêu (thời cổ))
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
chết cháy; thiêu chết
中被火烧掉生命;因火焚烧而死亡bèi huǒ shāo diào shēngmìng; yīn huǒ fénshāo ér sǐwáng
Anh ấy suýt bị thiêu chết.
chết cháy; thiêu chết
中被火烧掉生命;因火焚烧而死亡bèi huǒ shāo diào shēngmìng; yīn huǒ fénshāo ér sǐwáng
Anh ấy suýt bị thiêu chết.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết cháy; thiêu chết
chết cháy; thiêu chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.