- 火hỏa(lửa)
- 尧nghiêu(vua Nghiêu (thời cổ))
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
đun nước
Làm ơn giúp tôi đun nước.
đun nước; đun sôi nước
đun nước
Làm ơn giúp tôi đun nước.
đun nước; đun sôi nước
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
đun nước
đun nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.