- 火hỏa(lửa)
- 尧nghiêu(vua Nghiêu (thời cổ))
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
nước sốt nướng thịt; sốt BBQ
Tôi thích ăn sốt thịt nướng.
nước sốt nướng thịt; sốt BBQ
Tôi thích ăn sốt thịt nướng.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
nước sốt nướng thịt; sốt BBQ
nước sốt nướng thịt; sốt BBQ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.