- 汤thang(nước sôi, canh nóng)
- 火hỏa(lửa)
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
nóng bỏng; bỏng (vì nóng); ủi (quần áo); uốn (tóc)
nóng bỏng; bỏng (vì nóng); ủi (quần áo); uốn (tóc)
中非常热,能烧伤皮肤fēicháng rè, néng shāoshāng pífu
Nước rất nóng, cẩn thận!
bỏng; phỏng (do nước sôi hoặc hơi nóng); nóng bỏng
中用很热的液体或蒸气使皮肤受伤yòng hěn rè de yètǐ huò zhēngqì shǐ pífu shòushāng
Cẩn thận đừng để bị bỏng tay.
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
nóng bỏng; bỏng (vì nóng); ủi (quần áo); uốn (tóc)
中非常热,能烧伤皮肤fēicháng rè, néng shāoshāng pífu
Nước rất nóng, cẩn thận!
bỏng; phỏng (do nước sôi hoặc hơi nóng); nóng bỏng
中用很热的液体或蒸气使皮肤受伤yòng hěn rè de yètǐ huò zhēngqì shǐ pífu shòushāng
Cẩn thận đừng để bị bỏng tay.
uốn tóc; làm xoăn; (nóng) bỏng; chần (thức ăn)
中用热水或热的东西使头发卷曲yòng règshuǐ huò rè de dōngxi shǐ tóufa juǎnqu
Cô ấy muốn uốn tóc.
ủi (quần áo); đốt dấu; nướng (trên chảo)
Tôi cần ủi quần áo.
làm nóng (bằng nước sôi); nhúng nước nóng; (nước) nóng bỏng
中用热水或热气使物体变热yòng règshuǐ huò règqì shǐ wùtǐ biàn règ
Làm ơn hâm nóng sữa một chút.
trần qua nước sôi; chần
中用很热的水或液体淋在东西上yòng hěn rè de shuǐ huò yètǐ línzài dōngxi shàng
Cẩn thận bị bỏng!
trụng qua nước sôi; chần
中把食物放在热水里快速煮一下bǎ shíwù fàng zài règshuǐ lǐ kuàisù zhǔ yīxià
Chần rau một chút.
nóng bỏng; bỏng (vì nóng); ủi (quần áo); uốn (tóc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
uốn tóc; làm xoăn; (nóng) bỏng; chần (thức ăn)
中用热水或热的东西使头发卷曲yòng règshuǐ huò rè de dōngxi shǐ tóufa juǎnqu
Cô ấy muốn uốn tóc.
ủi (quần áo); đốt dấu; nướng (trên chảo)
Tôi cần ủi quần áo.
làm nóng (bằng nước sôi); nhúng nước nóng; (nước) nóng bỏng
中用热水或热气使物体变热yòng règshuǐ huò règqì shǐ wùtǐ biàn règ
Làm ơn hâm nóng sữa một chút.
trần qua nước sôi; chần
中用很热的水或液体淋在东西上yòng hěn rè de shuǐ huò yètǐ línzài dōngxi shàng
Cẩn thận bị bỏng!
trụng qua nước sôi; chần
中把食物放在热水里快速煮一下bǎ shíwù fàng zài règshuǐ lǐ kuàisù zhǔ yīxià
Chần rau một chút.