- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
mặt hàng bán chạy; sản phẩm hot
mặt hàng bán chạy; sản phẩm hot
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
mặt hàng bán chạy; sản phẩm hot
mặt hàng bán chạy; sản phẩm hot
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.