- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
đối lưu nhiệt
Đối lưu nhiệt là một phương thức truyền nhiệt.
đối lưu nhiệt
Đối lưu nhiệt là một phương thức truyền nhiệt.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
đối lưu nhiệt
đối lưu nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.