- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
say shock nhiệt; sốc nhiệt (do nắng nóng)
Say nắng là một căn bệnh nghiêm trọng.
say shock nhiệt; sốc nhiệt (do nắng nóng)
Say nắng là một căn bệnh nghiêm trọng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
say shock nhiệt; sốc nhiệt (do nắng nóng)
say shock nhiệt; sốc nhiệt (do nắng nóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.