- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Gervais (tên người)
Paul Gervais (1816-1879), nhà địa chất người Pháp
Gervais (tên người)
Paul Gervais (1816-1879), nhà địa chất người Pháp
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Gervais (tên người)
Gervais (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.