- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
bão nhiệt đới
Bão nhiệt đới đang đến gần.
bão nhiệt đới
Bão nhiệt đới đang đến gần.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bão nhiệt đới
bão nhiệt đới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.