- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
người nhiệt tình; lòng nhiệt thành; hay giúp đỡ người khác
Anh ấy là một người nhiệt tình.
người nhiệt tình; lòng nhiệt thành; hay giúp đỡ người khác
Anh ấy là một người nhiệt tình.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
người nhiệt tình; lòng nhiệt thành; hay giúp đỡ người khác
người nhiệt tình; lòng nhiệt thành; hay giúp đỡ người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.