- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
cắm nóng; thay nóng (thiết bị)
Thiết bị này hỗ trợ hot swapping.
cắm nóng; thay nóng (thiết bị)
Thiết bị này hỗ trợ hot swapping.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
cắm nóng; thay nóng (thiết bị)
cắm nóng; thay nóng (thiết bị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.