- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
phát sóng ăn khách; phát sóng với lượt xem cao
Bộ phim truyền hình này đang được phát sóng rộng rãi.
phát sóng ăn khách; phát sóng với lượt xem cao
Bộ phim truyền hình này đang được phát sóng rộng rãi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát sóng ăn khách; phát sóng với lượt xem cao
phát sóng ăn khách; phát sóng với lượt xem cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.