- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
khinh khí cầu; bóng bay nhiệt
Tôi thích đi khinh khí cầu.
khinh khí cầu; bóng bay nhiệt
Tôi thích đi khinh khí cầu.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
khinh khí cầu; bóng bay nhiệt
khinh khí cầu; bóng bay nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.