- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nước mắt nóng hổi; lệ nóng
Cô ấy đã rơi nước mắt nóng hổi.
nước mắt nóng hổi; lệ nóng
Cô ấy đã rơi nước mắt nóng hổi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
nước mắt nóng hổi; lệ nóng
nước mắt nóng hổi; lệ nóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.