- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
Làn sóng này vẫn đang tiếp diễn.
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
Làn sóng này vẫn đang tiếp diễn.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.