- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
yêu tha thiết; nhiệt tình yêu thích
中非常喜欢、用心对待某个人或事物fēicháng xǐhuān、yòngxīn duìdài mǒu gè rén huò shìwù
Anh ấy yêu công việc của mình.
ngưỡng mộ; khâm phục; say mê
中非常喜欢和爱护某个人或某件事fēicháng xǐhuān hé àihù mǒu ge rén huò mǒu jiàn shì
Tôi yêu công việc của mình.
yêu tha thiết; nhiệt tình yêu thích
中非常喜欢、用心对待某个人或事物fēicháng xǐhuān、yòngxīn duìdài mǒu gè rén huò shìwù
Anh ấy yêu công việc của mình.
ngưỡng mộ; khâm phục; say mê
中非常喜欢和爱护某个人或某件事fēicháng xǐhuān hé àihù mǒu ge rén huò mǒu jiàn shì
Tôi yêu công việc của mình.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
yêu tha thiết; nhiệt tình yêu thích
yêu tha thiết; nhiệt tình yêu thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.