- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
thích; ưa thích
中很喜欢;对某人或某事物有好感hěn xǐhuān;duì mǒurén huò mǒushì wù yǒu hǎogǎn
Tôi thích đọc sách.
thích; yêu thích; vui mừng
中很喜欢、很喜欢做某事hěn xǐhuān、hěn xǐhuān zuò mǒu shì
sở thích; yêu thích
thích; ưa thích
中很喜欢;对某人或某事物有好感hěn xǐhuān;duì mǒurén huò mǒushì wù yǒu hǎogǎn
Tôi thích đọc sách.
thích; yêu thích; vui mừng
中很喜欢、很喜欢做某事hěn xǐhuān、hěn xǐhuān zuò mǒu shì
sở thích; yêu thích
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
thích; ưa thích
thích; ưa thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ưu ái; thiên vị; yêu thích đặc biệt
中特别喜欢和爱好某个人或东西tèbié xǐhuān hé àihào mǒu ge rén huò dōngxi
ưu ái; thiên vị; yêu thích đặc biệt
中特别喜欢和爱好某个人或东西tèbié xǐhuān hé àihào mǒu ge rén huò dōngxi