- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
cặp nhiệt điện; thermocouple
Cặp nhiệt điện là một loại cảm biến nhiệt độ.
cặp nhiệt điện; thermocouple
Cặp nhiệt điện là một loại cảm biến nhiệt độ.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
cặp nhiệt điện; thermocouple
cặp nhiệt điện; thermocouple
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.