- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nhà máy nhiệt điện
nhà máy nhiệt điện
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy nhiệt điện
nhà máy nhiệt điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.