- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
trà nóng
Tôi thích uống trà nóng.
trà nóng
Tôi thích uống trà nóng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà nóng
trà nóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.