- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
bàn tán sôi nổi; thảo luận sôi nổi
bàn luận sôi nổi; tranh luận nóng bỏng
bàn tán sôi nổi; thảo luận sôi nổi
bàn luận sôi nổi; tranh luận nóng bỏng
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
bàn tán sôi nổi; thảo luận sôi nổi
bàn tán sôi nổi; thảo luận sôi nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.