- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
bình luận nổi bật; bình luận được nhiều người thích
Bình luận hot này rất thú vị.
bình luận nổi bật; bình luận được nhiều người thích
Bình luận hot này rất thú vị.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bình luận là dùng lời nói để phán xét một cách công bằng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bình luận là dùng lời nói để phán xét một cách công bằng.
bình luận nổi bật; bình luận được nhiều người thích
bình luận nổi bật; bình luận được nhiều người thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.