- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
lòng trung thành; tận tâm; trung thành
nhiệt huyết; đam mê; hứng khởi
Anh ấy tràn đầy nhiệt thành với công việc.
lòng trung thành; tận tâm; trung thành
nhiệt huyết; đam mê; hứng khởi
Anh ấy tràn đầy nhiệt thành với công việc.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
lòng trung thành; tận tâm; trung thành
lòng trung thành; tận tâm; trung thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.