- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nóng bỏng; nóng rát; như thiêu như đốt
Thời tiết hôm nay nóng như thiêu đốt.
nóng hổi cay xè; (đồ ăn) cay nồng
nóng hổi; gây chú ý; giật gân (về tin tức, chủ đề...)
nóng bỏng; bừng bừng (cảm xúc mãnh liệt)
nóng bỏng; nóng rát; như thiêu như đốt
Thời tiết hôm nay nóng như thiêu đốt.
nóng hổi cay xè; (đồ ăn) cay nồng
nóng hổi; gây chú ý; giật gân (về tin tức, chủ đề...)
nóng bỏng; bừng bừng (cảm xúc mãnh liệt)
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
nóng bỏng; nóng rát; như thiêu như đốt
nóng bỏng; nóng rát; như thiêu như đốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.