- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
tiền nóng; vốn đầu cơ ngắn hạn (dịch chuyển nhanh giữa các thị trường để kiếm lời)
Dòng tiền nóng chảy vào sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế.
tiền nóng; vốn đầu cơ ngắn hạn (dịch chuyển nhanh giữa các thị trường để kiếm lời)
Dòng tiền nóng chảy vào sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
tiền nóng; vốn đầu cơ ngắn hạn (dịch chuyển nhanh giữa các thị trường để kiếm lời)
tiền nóng; vốn đầu cơ ngắn hạn (dịch chuyển nhanh giữa các thị trường để kiếm lời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.