- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
phím tắt; phím nóng
phím tắt
phím tắt; phím nóng
phím tắt
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
phím tắt; phím nóng
phím tắt; phím nóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.