- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
phổ biến; thịnh hành; hot (đang được quan tâm)
中很多人喜欢;很受欢迎hěnduō rén xǐhuān; hěn shòu huānyíng
Đây là một chủ đề nóng.
phổ biến; thịnh hành; hot (đang được quan tâm)
中很多人喜欢;很受欢迎hěnduō rén xǐhuān; hěn shòu huānyíng
Đây là một chủ đề nóng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
phổ biến; thịnh hành; hot (đang được quan tâm)
phổ biến; thịnh hành; hot (đang được quan tâm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.