- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu
Cô ấy thích nấu những món ăn ngon.
nấu nướng; chế biến (thức ăn)
vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu
Cô ấy thích nấu những món ăn ngon.
nấu nướng; chế biến (thức ăn)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu
vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.